vừa rồi
Định nghĩa
Trạng từ:
- Chỉ thời gian ngay trước thời điểm hiện tại: "vừa rồi" diễn tả một khoảng thời gian rất gần đây, vừa mới kết thúc.
- Ví dụ: Tôi gặp anh ấy vừa rồi. (Tôi gặp anh ấy cách đây không lâu.)
Tính từ (dùng trong cụm từ chỉ thời gian):
- Thuộc về quá khứ gần: "vừa rồi" đứng sau danh từ chỉ thời gian để xác định khoảng thời gian đó vừa mới kết thúc.
- Ví dụ: Tháng vừa rồi tôi đi du lịch. (Tháng trước đây, tôi đi du lịch.)
Ví dụ sử dụng
Trạng từ:
- Vừa rồi tôi mới ăn cơm xong. (Tôi vừa kết thúc bữa ăn cách đây ít phút.)
- Anh ấy nói gì vừa rồi? (Anh ấy vừa phát biểu điều gì đó ngay lúc nãy?)
Tính từ (trong cụm từ):
- Mấy ngày vừa rồi trời mưa nhiều. (Những ngày gần đây, thời tiết có nhiều mưa.)
- Kỳ thi vừa rồi khá khó. (Kỳ thi diễn ra cách đây không lâu có độ khó cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vừa rồi" kết hợp với "đây": nhấn mạnh tính tức thời, rất gần.
- Vừa rồi đây tôi còn thấy nó. (Ngay lúc nãy, tôi vẫn còn nhìn thấy nó.)
"vừa rồi" trong câu hỏi: dùng để xác nhận thông tin vừa xảy ra.
- Có chuyện gì xảy ra vừa rồi thế? (Điều gì đã diễn ra ngay trước đó?)
Biến thể và từ gần giống
Vừa (trạng từ): chỉ hành động xảy ra ngay trước đó, đồng nghĩa với "vừa rồi" nhưng ngắn hơn.
- Tôi vừa đến. (Tôi đến cách đây ít phút.)
Mới rồi (trạng từ): đồng nghĩa với "vừa rồi", cũng chỉ thời gian gần đây.
- Mới rồi tôi gặp cô ấy. (Tôi gặp cô ấy cách đây không lâu.)
Từ đồng nghĩa
Mới đây: chỉ khoảng thời gian vừa qua, gần hiện tại.
- Mới đây tôi có xem bộ phim đó. (Cách đây ít lâu, tôi xem bộ phim ấy.)
Gần đây: chỉ thời gian không xa so với hiện tại.
- Gần đây thời tiết thay đổi thất thường. (Thời gian này, thời tiết thay đổi nhiều.)
Thành ngữ liên quan
- Vừa rồi, vừa mới: cấu trúc lặp lại để nhấn mạnh tính tức thời.
- Vừa rồi, vừa mới tôi còn nói chuyện với nó. (Ngay lúc nãy, tôi còn trò chuyện với nó.)